con hát
- Danh từ (cổ):
- Người hát, đặc biệt là người phụ nữ hát chuyên nghiệp trong các buổi biểu diễn xưa: "con hát" chỉ những người hành nghề ca hát, thường là nữ, trong các đoàn hát, rạp hát hoặc các dịp lễ hội thời phong kiến. Từ này mang tính chất lịch sử, ít được dùng trong đời sống hiện đại.
- Nghĩa bóng (thường mang sắc thái tiêu cực): Trong văn học cũ, "con hát" đôi khi được dùng để chỉ người phụ nữ bị coi thường vì nghề nghiệp, gắn liền với sự rẻ rúng trong xã hội phong kiến.
Nghĩa chính:
- Ngày xưa, con hát thường biểu diễn trong các đám hội làng. (Người phụ nữ hát chuyên nghiệp thường biểu diễn trong các dịp lễ hội xưa.)
- Bà ấy là con hát nổi tiếng trong vùng. (Bà ấy là ca sĩ chuyên nghiệp nổi tiếng ở khu vực đó.)
Nghĩa bóng:
- Trong xã hội cũ, con hát bị xem là thân phận thấp hèn. (Người phụ nữ làm nghề ca hát bị coi thường trong xã hội phong kiến.)
"con hát" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm như "Truyện Kiều" hoặc các vở chèo, tuồng, để chỉ nhân vật nữ làm nghề ca hát.
- Kiếp con hát thường gắn với nỗi đau và sự bất công. (Cuộc đời của người ca sĩ chuyên nghiệp thường gắn với khổ đau và bất công.)
"con hát" trong ngữ cảnh hiện đại: ít dùng, chỉ xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc văn học cổ điển.
- Thuật ngữ "con hát" ngày nay đã được thay thế bằng "ca sĩ" hoặc "nghệ sĩ". (Từ "con hát" hiện đại không còn được dùng phổ biến.)
Hát (động từ): hành động ca hát, tạo ra âm nhạc bằng giọng nói.
- Cô ấy thích hát dân ca. (Cô ấy yêu thích ca hát các làn điệu dân gian.)
Ca sĩ (danh từ): người hát chuyên nghiệp trong thời hiện đại — từ thay thế cho "con hát".
- Ca sĩ nổi tiếng biểu diễn trên sân khấu. (Người hát chuyên nghiệp biểu diễn trên sân khấu.)
Ả đào (danh từ, cổ): người phụ nữ hát trong các nhà hát hoặc quán rượu thời xưa, gần nghĩa với "con hát".
- Ả đào là một hình thức giải trí phổ biến thời phong kiến. (Người phụ nữ hát trong các quán rượu là một loại hình giải trí thời xưa.)
Ca kỹ (danh từ, cổ): người phụ nữ hát và múa trong các buổi biểu diễn thời xưa.
- Ca kỹ thường được mời đến các yến tiệc của vua chúa. (Người phụ nữ hát múa thường được mời đến các bữa tiệc hoàng gia.)
Đào nương (danh từ, cổ): người phụ nữ hát trong hát ả đào, một loại hình nghệ thuật dân gian.
- Đào nương hát những làn điệu trữ tình. (Người phụ nữ hát trong hát ả đạo biểu diễn những giai điệu sâu lắng.)
Con hát mẹ hát: (cổ) chỉ việc học tập nghề hát từ mẹ hoặc trong gia đình.
- Con hát mẹ hát, nghề ca hát truyền từ đời này sang đời khác. (Nghề hát được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.)
Thân phận con hát: chỉ số phận bấp bênh, bị coi thường của người làm nghề ca hát trong xã hội cũ.
- Thân phận con hát thường gắn với nỗi tủi nhục. (Số phận của người ca sĩ chuyên nghiệp thường gắn với sự khinh rẻ.)